Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


BIF GNF
coinmill.com
1000 4983
2000 9966
5000 24,916
10,000 49,832
20,000 99,664
50,000 249,161
100,000 498,321
200,000 996,643
500,000 2,491,607
1,000,000 4,983,213
2,000,000 9,966,426
5,000,000 24,916,066
10,000,000 49,832,132
20,000,000 99,664,265
50,000,000 249,160,662
100,000,000 498,321,325
200,000,000 996,642,650
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
GNF BIF
coinmill.com
5000 1003
10,000 2007
20,000 4013
50,000 10,034
100,000 20,067
200,000 40,135
500,000 100,337
1,000,000 200,674
2,000,000 401,347
5,000,000 1,003,369
10,000,000 2,006,737
20,000,000 4,013,475
50,000,000 10,033,687
100,000,000 20,067,373
200,000,000 40,134,746
500,000,000 100,336,866
1,000,000,000 200,673,732
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá