Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BIF HRK
coinmill.com
1000 3.64
2000 7.27
5000 18.19
10,000 36.37
20,000 72.74
50,000 181.86
100,000 363.71
200,000 727.42
500,000 1818.56
1,000,000 3637.11
2,000,000 7274.23
5,000,000 18,185.57
10,000,000 36,371.15
20,000,000 72,742.29
50,000,000 181,855.73
100,000,000 363,711.45
200,000,000 727,422.91
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
HRK BIF
coinmill.com
5.00 1375
10.00 2749
20.00 5499
50.00 13,747
100.00 27,494
200.00 54,989
500.00 137,472
1000.00 274,943
2000.00 549,886
5000.00 1,374,716
10,000.00 2,749,432
20,000.00 5,498,864
50,000.00 13,747,161
100,000.00 27,494,322
200,000.00 54,988,645
500,000.00 137,471,612
1,000,000.00 274,943,225
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá