Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF IRR
coinmill.com
1000 23,190
2000 46,380
5000 115,945
10,000 231,895
20,000 463,785
50,000 1,159,465
100,000 2,318,925
200,000 4,637,855
500,000 11,594,635
1,000,000 23,189,270
2,000,000 46,378,540
5,000,000 115,946,355
10,000,000 231,892,710
20,000,000 463,785,415
50,000,000 1,159,463,540
100,000,000 2,318,927,080
200,000,000 4,637,854,160
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
IRR BIF
coinmill.com
50,000 2156
100,000 4312
200,000 8625
500,000 21,562
1,000,000 43,123
2,000,000 86,247
5,000,000 215,617
10,000,000 431,234
20,000,000 862,468
50,000,000 2,156,170
100,000,000 4,312,339
200,000,000 8,624,678
500,000,000 21,561,696
1,000,000,000 43,123,391
2,000,000,000 86,246,783
5,000,000,000 215,616,957
10,000,000,000 431,233,914
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá