Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


BIF KES
coinmill.com
1000 56.14
2000 112.27
5000 280.69
10,000 561.37
20,000 1122.74
50,000 2806.86
100,000 5613.71
200,000 11,227.42
500,000 28,068.56
1,000,000 56,137.12
2,000,000 112,274.24
5,000,000 280,685.60
10,000,000 561,371.20
20,000,000 1,122,742.40
50,000,000 2,806,856.01
100,000,000 5,613,712.02
200,000,000 11,227,424.04
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
KES BIF
coinmill.com
100.00 1781
200.00 3563
500.00 8907
1000.00 17,814
2000.00 35,627
5000.00 89,068
10,000.00 178,135
20,000.00 356,271
50,000.00 890,676
100,000.00 1,781,353
200,000.00 3,562,705
500,000.00 8,906,763
1,000,000.00 17,813,525
2,000,000.00 35,627,050
5,000,000.00 89,067,626
10,000,000.00 178,135,251
20,000,000.00 356,270,502
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá