Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


BIF KGS
coinmill.com
1000 38
2000 76
5000 189
10,000 379
20,000 757
50,000 1893
100,000 3785
200,000 7571
500,000 18,927
1,000,000 37,855
2,000,000 75,709
5,000,000 189,273
10,000,000 378,546
20,000,000 757,092
50,000,000 1,892,731
100,000,000 3,785,462
200,000,000 7,570,924
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KGS BIF
coinmill.com
50 1321
100 2642
200 5283
500 13,208
1000 26,417
2000 52,834
5000 132,084
10,000 264,169
20,000 528,337
50,000 1,320,843
100,000 2,641,686
200,000 5,283,371
500,000 13,208,428
1,000,000 26,416,856
2,000,000 52,833,712
5,000,000 132,084,280
10,000,000 264,168,559
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá