Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Lesotho Loti (LSL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Loti hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa.


BIF LSL
coinmill.com
1000 7.99
2000 15.97
5000 39.93
10,000 79.85
20,000 159.70
50,000 399.25
100,000 798.51
200,000 1597.02
500,000 3992.54
1,000,000 7985.09
2,000,000 15,970.18
5,000,000 39,925.45
10,000,000 79,850.90
20,000,000 159,701.79
50,000,000 399,254.48
100,000,000 798,508.97
200,000,000 1,597,017.93
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LSL BIF
coinmill.com
10.00 1252
20.00 2505
50.00 6262
100.00 12,523
200.00 25,047
500.00 62,617
1000.00 125,233
2000.00 250,467
5000.00 626,167
10,000.00 1,252,334
20,000.00 2,504,668
50,000.00 6,261,670
100,000.00 12,523,341
200,000.00 25,046,682
500,000.00 62,616,705
1,000,000.00 125,233,409
2,000,000.00 250,466,818
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá