Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BIF MNT
coinmill.com
1000 1441
2000 2882
5000 7205
10,000 14,410
20,000 28,820
50,000 72,049
100,000 144,099
200,000 288,197
500,000 720,493
1,000,000 1,440,986
2,000,000 2,881,972
5,000,000 7,204,931
10,000,000 14,409,861
20,000,000 28,819,722
50,000,000 72,049,306
100,000,000 144,098,611
200,000,000 288,197,222
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNT BIF
coinmill.com
2000 1388
5000 3470
10,000 6940
20,000 13,879
50,000 34,698
100,000 69,397
200,000 138,794
500,000 346,985
1,000,000 693,969
2,000,000 1,387,938
5,000,000 3,469,846
10,000,000 6,939,692
20,000,000 13,879,384
50,000,000 34,698,461
100,000,000 69,396,922
200,000,000 138,793,843
500,000,000 346,984,608
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá