Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Đô la New Zealand (NZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la New Zealand hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF NZD
coinmill.com
1000 0.80
2000 1.70
5000 4.20
10,000 8.50
20,000 16.90
50,000 42.30
100,000 84.50
200,000 169.00
500,000 422.50
1,000,000 845.10
2,000,000 1690.20
5,000,000 4225.40
10,000,000 8450.90
20,000,000 16,901.80
50,000,000 42,254.40
100,000,000 84,508.80
200,000,000 169,017.70
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NZD BIF
coinmill.com
1.00 1183
2.00 2367
5.00 5917
10.00 11,833
20.00 23,666
50.00 59,165
100.00 118,331
200.00 236,662
500.00 591,654
1000.00 1,183,308
2000.00 2,366,616
5000.00 5,916,540
10,000.00 11,833,081
20,000.00 23,666,162
50,000.00 59,165,405
100,000.00 118,330,810
200,000.00 236,661,620
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá