Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF PHP
coinmill.com
1000 28.16
2000 56.32
5000 140.80
10,000 281.60
20,000 563.19
50,000 1407.98
100,000 2815.95
200,000 5631.90
500,000 14,079.75
1,000,000 28,159.51
2,000,000 56,319.01
5,000,000 140,797.53
10,000,000 281,595.07
20,000,000 563,190.13
50,000,000 1,407,975.33
100,000,000 2,815,950.66
200,000,000 5,631,901.32
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PHP BIF
coinmill.com
50.00 1776
100.00 3551
200.00 7102
500.00 17,756
1000.00 35,512
2000.00 71,024
5000.00 177,560
10,000.00 355,120
20,000.00 710,240
50,000.00 1,775,599
100,000.00 3,551,199
200,000.00 7,102,397
500,000.00 17,755,993
1,000,000.00 35,511,986
2,000,000.00 71,023,972
5,000,000.00 177,559,929
10,000,000.00 355,119,859
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá