Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


BIF SDG
coinmill.com
1000 24.40
2000 48.79
5000 121.98
10,000 243.95
20,000 487.90
50,000 1219.76
100,000 2439.52
200,000 4879.04
500,000 12,197.60
1,000,000 24,395.20
2,000,000 48,790.40
5,000,000 121,975.99
10,000,000 243,951.99
20,000,000 487,903.97
50,000,000 1,219,759.93
100,000,000 2,439,519.85
200,000,000 4,879,039.70
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SDG BIF
coinmill.com
50.00 2050
100.00 4099
200.00 8198
500.00 20,496
1000.00 40,992
2000.00 81,983
5000.00 204,958
10,000.00 409,917
20,000.00 819,833
50,000.00 2,049,584
100,000.00 4,099,167
200,000.00 8,198,335
500,000.00 20,495,836
1,000,000.00 40,991,673
2,000,000.00 81,983,346
5,000,000.00 204,958,365
10,000,000.00 409,916,730
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá