Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 4 chữ số có nghĩa.


BIF TRY
coinmill.com
1000 3.12
2000 6.23
5000 15.58
10,000 31.16
20,000 62.31
50,000 155.78
100,000 311.56
200,000 623.11
500,000 1557.78
1,000,000 3115.57
2,000,000 6231.13
5,000,000 15,577.83
10,000,000 31,155.66
20,000,000 62,311.32
50,000,000 155,778.30
100,000,000 311,556.60
200,000,000 623,113.21
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TRY BIF
coinmill.com
5.00 1605
10.00 3210
20.00 6419
50.00 16,048
100.00 32,097
200.00 64,194
500.00 160,484
1000.00 320,969
2000.00 641,938
5000.00 1,604,845
10,000.00 3,209,690
20,000.00 6,419,379
50,000.00 16,048,448
100,000.00 32,096,896
200,000.00 64,193,793
500,000.00 160,484,481
1,000,000.00 320,968,963
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá