Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


BIF TWD
coinmill.com
1000 17
2000 34
5000 84
10,000 169
20,000 337
50,000 844
100,000 1687
200,000 3374
500,000 8436
1,000,000 16,871
2,000,000 33,742
5,000,000 84,355
10,000,000 168,710
20,000,000 337,420
50,000,000 843,550
100,000,000 1,687,101
200,000,000 3,374,202
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
TWD BIF
coinmill.com
20 1185
50 2964
100 5927
200 11,855
500 29,637
1000 59,273
2000 118,547
5000 296,366
10,000 592,733
20,000 1,185,466
50,000 2,963,664
100,000 5,927,328
200,000 11,854,656
500,000 29,636,639
1,000,000 59,273,278
2,000,000 118,546,556
5,000,000 296,366,389
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá