Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BIF VEF
coinmill.com
1000 137,604
2000 275,208
5000 688,021
10,000 1,376,042
20,000 2,752,083
50,000 6,880,208
100,000 13,760,417
200,000 27,520,833
500,000 68,802,083
1,000,000 137,604,167
2,000,000 275,208,333
5,000,000 688,020,833
10,000,000 1,376,041,667
20,000,000 2,752,083,333
50,000,000 6,880,208,333
100,000,000 13,760,416,667
200,000,000 27,520,833,333
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF BIF
coinmill.com
200,000 1453
500,000 3634
1,000,000 7267
2,000,000 14,534
5,000,000 36,336
10,000,000 72,672
20,000,000 145,344
50,000,000 363,361
100,000,000 726,722
200,000,000 1,453,444
500,000,000 3,633,611
1,000,000,000 7,267,222
2,000,000,000 14,534,444
5,000,000,000 36,336,109
10,000,000,000 72,672,218
20,000,000,000 145,344,436
50,000,000,000 363,361,090
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá