Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Central African CFA (XAF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF XAF
coinmill.com
1000 323
2000 646
5000 1616
10,000 3232
20,000 6464
50,000 16,160
100,000 32,319
200,000 64,639
500,000 161,597
1,000,000 323,194
2,000,000 646,387
5,000,000 1,615,968
10,000,000 3,231,936
20,000,000 6,463,872
50,000,000 16,159,680
100,000,000 32,319,361
200,000,000 64,638,721
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XAF BIF
coinmill.com
500 1547
1000 3094
2000 6188
5000 15,471
10,000 30,941
20,000 61,882
50,000 154,706
100,000 309,412
200,000 618,824
500,000 1,547,060
1,000,000 3,094,121
2,000,000 6,188,241
5,000,000 15,470,603
10,000,000 30,941,206
20,000,000 61,882,412
50,000,000 154,706,031
100,000,000 309,412,062
XAF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá