Công cụ chuyển đổi giữa Burundi Franc (BIF) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF XPF
coinmill.com
1000 59
2000 118
5000 294
10,000 588
20,000 1176
50,000 2940
100,000 5880
200,000 11,759
500,000 29,398
1,000,000 58,795
2,000,000 117,591
5,000,000 293,977
10,000,000 587,953
20,000,000 1,175,907
50,000,000 2,939,767
100,000,000 5,879,534
200,000,000 11,759,068
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XPF BIF
coinmill.com
100 1701
200 3402
500 8504
1000 17,008
2000 34,016
5000 85,041
10,000 170,082
20,000 340,163
50,000 850,408
100,000 1,700,815
200,000 3,401,630
500,000 8,504,075
1,000,000 17,008,150
2,000,000 34,016,301
5,000,000 85,040,752
10,000,000 170,081,504
20,000,000 340,163,008
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá