Công cụ chuyển đổi giữa Bermuda Dollar (BMD) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Bermuda Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BMD CZK
coinmill.com
0.50 12
1.00 23
2.00 47
5.00 116
10.00 233
20.00 466
50.00 1164
100.00 2329
200.00 4657
500.00 11,643
1000.00 23,286
2000.00 46,572
5000.00 116,430
10,000.00 232,860
20,000.00 465,719
50,000.00 1,164,298
100,000.00 2,328,597
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
CZK BMD
coinmill.com
20 0.86
50 2.15
100 4.29
200 8.59
500 21.47
1000 42.94
2000 85.89
5000 214.72
10,000 429.44
20,000 858.89
50,000 2147.22
100,000 4294.43
200,000 8588.86
500,000 21,472.16
1,000,000 42,944.32
2,000,000 85,888.64
5,000,000 214,721.60
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá