Công cụ chuyển đổi giữa Bermuda Dollar (BMD) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Bermuda Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


BMD EGP
coinmill.com
0.50 8.25
1.00 16.25
2.00 32.75
5.00 81.75
10.00 163.75
20.00 327.25
50.00 818.50
100.00 1636.75
200.00 3273.75
500.00 8184.25
1000.00 16,368.75
2000.00 32,737.50
5000.00 81,843.50
10,000.00 163,687.00
20,000.00 327,373.75
50,000.00 818,434.50
100,000.00 1,636,869.00
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
EGP BMD
coinmill.com
10.00 0.61
20.00 1.22
50.00 3.05
100.00 6.11
200.00 12.22
500.00 30.55
1000.00 61.09
2000.00 122.18
5000.00 305.46
10,000.00 610.92
20,000.00 1221.84
50,000.00 3054.61
100,000.00 6109.22
200,000.00 12,218.45
500,000.00 30,546.12
1,000,000.00 61,092.25
2,000,000.00 122,184.49
EGP tỷ lệ
04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá