Công cụ chuyển đổi giữa Bermuda Dollar (BMD) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Bermuda Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BMD HRK
coinmill.com
0.50 3.35
1.00 6.71
2.00 13.42
5.00 33.55
10.00 67.09
20.00 134.18
50.00 335.45
100.00 670.90
200.00 1341.80
500.00 3354.51
1000.00 6709.01
2000.00 13,418.02
5000.00 33,545.06
10,000.00 67,090.12
20,000.00 134,180.25
50,000.00 335,450.62
100,000.00 670,901.25
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
HRK BMD
coinmill.com
5.00 0.75
10.00 1.49
20.00 2.98
50.00 7.45
100.00 14.91
200.00 29.81
500.00 74.53
1000.00 149.05
2000.00 298.11
5000.00 745.27
10,000.00 1490.53
20,000.00 2981.06
50,000.00 7452.66
100,000.00 14,905.32
200,000.00 29,810.65
500,000.00 74,526.62
1,000,000.00 149,053.23
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá