Công cụ chuyển đổi giữa Bermuda Dollar (BMD) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Bermuda Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


BMD IRR
coinmill.com
0.50 21,385
1.00 42,775
2.00 85,550
5.00 213,875
10.00 427,750
20.00 855,495
50.00 2,138,745
100.00 4,277,485
200.00 8,554,975
500.00 21,387,435
1000.00 42,774,870
2000.00 85,549,745
5000.00 213,874,360
10,000.00 427,748,715
20,000.00 855,497,430
50,000.00 2,138,743,580
100,000.00 4,277,487,155
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
IRR BMD
coinmill.com
50,000 1.17
100,000 2.34
200,000 4.68
500,000 11.69
1,000,000 23.38
2,000,000 46.76
5,000,000 116.89
10,000,000 233.78
20,000,000 467.56
50,000,000 1168.91
100,000,000 2337.82
200,000,000 4675.64
500,000,000 11,689.11
1,000,000,000 23,378.21
2,000,000,000 46,756.42
5,000,000,000 116,891.06
10,000,000,000 233,782.12
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá