Công cụ chuyển đổi giữa Bermuda Dollar (BMD) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Bermuda Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


BMD MZN
coinmill.com
0.50 31
1.00 61
2.00 123
5.00 307
10.00 614
20.00 1229
50.00 3071
100.00 6143
200.00 12,286
500.00 30,715
1000.00 61,430
2000.00 122,859
5000.00 307,149
10,000.00 614,297
20,000.00 1,228,595
50,000.00 3,071,487
100,000.00 6,142,975
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MZN BMD
coinmill.com
50 0.81
100 1.63
200 3.26
500 8.14
1000 16.28
2000 32.56
5000 81.39
10,000 162.79
20,000 325.58
50,000 813.94
100,000 1627.88
200,000 3255.75
500,000 8139.38
1,000,000 16,278.76
2,000,000 32,557.52
5,000,000 81,393.79
10,000,000 162,787.58
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá