Công cụ chuyển đổi giữa Bermuda Dollar (BMD) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Bermuda Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BMD TZS
coinmill.com
0.50 1146.00
1.00 2292.00
2.00 4584.00
5.00 11,460.05
10.00 22,920.10
20.00 45,840.20
50.00 114,600.55
100.00 229,201.10
200.00 458,402.20
500.00 1,146,005.50
1000.00 2,292,011.05
2000.00 4,584,022.05
5000.00 11,460,055.20
10,000.00 22,920,110.35
20,000.00 45,840,220.75
50,000.00 114,600,551.85
100,000.00 229,201,103.65
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TZS BMD
coinmill.com
2000.00 0.87
5000.00 2.18
10,000.00 4.36
20,000.00 8.73
50,000.00 21.81
100,000.00 43.63
200,000.00 87.26
500,000.00 218.15
1,000,000.00 436.30
2,000,000.00 872.60
5,000,000.00 2181.49
10,000,000.00 4362.98
20,000,000.00 8725.96
50,000,000.00 21,814.90
100,000,000.00 43,629.81
200,000,000.00 87,259.61
500,000,000.00 218,149.04
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá