Công cụ chuyển đổi giữa Bermuda Dollar (BMD) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Bermuda Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


BMD UAH
coinmill.com
0.50 12.45
1.00 24.89
2.00 49.79
5.00 124.47
10.00 248.95
20.00 497.90
50.00 1244.75
100.00 2489.49
200.00 4978.98
500.00 12,447.45
1000.00 24,894.91
2000.00 49,789.81
5000.00 124,474.53
10,000.00 248,949.05
20,000.00 497,898.11
50,000.00 1,244,745.27
100,000.00 2,489,490.53
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UAH BMD
coinmill.com
20.00 0.80
50.00 2.01
100.00 4.02
200.00 8.03
500.00 20.08
1000.00 40.17
2000.00 80.34
5000.00 200.84
10,000.00 401.69
20,000.00 803.38
50,000.00 2008.44
100,000.00 4016.89
200,000.00 8033.77
500,000.00 20,084.43
1,000,000.00 40,168.86
2,000,000.00 80,337.72
5,000,000.00 200,844.31
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá