Công cụ chuyển đổi giữa Bermuda Dollar (BMD) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bermuda Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Bermuda Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


BMD XEM
coinmill.com
0.50 11.706
1.00 23.412
2.00 46.824
5.00 117.061
10.00 234.122
20.00 468.244
50.00 1170.610
100.00 2341.219
200.00 4682.439
500.00 11,706.097
1000.00 23,412.195
2000.00 46,824.390
5000.00 117,060.974
10,000.00 234,121.948
20,000.00 468,243.895
50,000.00 1,170,609.738
100,000.00 2,341,219.475
BMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
XEM BMD
coinmill.com
20.000 0.85
50.000 2.14
100.000 4.27
200.000 8.54
500.000 21.36
1000.000 42.71
2000.000 85.43
5000.000 213.56
10,000.000 427.13
20,000.000 854.26
50,000.000 2135.64
100,000.000 4271.28
200,000.000 8542.56
500,000.000 21,356.39
1,000,000.000 42,712.78
2,000,000.000 85,425.57
5,000,000.000 213,563.92
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá