Công cụ chuyển đổi giữa Brunei Dollar (BND) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Brunei Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa.


BDT BND
coinmill.com
50.00 0.82
100.00 1.63
200.00 3.26
500.00 8.15
1000.00 16.31
2000.00 32.61
5000.00 81.53
10,000.00 163.05
20,000.00 326.11
50,000.00 815.27
100,000.00 1630.54
200,000.00 3261.07
500,000.00 8152.69
1,000,000.00 16,305.37
2,000,000.00 32,610.75
5,000,000.00 81,526.87
10,000,000.00 163,053.73
BDT tỷ lệ
04/06/2026
BND BDT
coinmill.com
1.00 61.33
2.00 122.66
5.00 306.65
10.00 613.29
20.00 1226.59
50.00 3066.47
100.00 6132.95
200.00 12,265.90
500.00 30,664.74
1000.00 61,329.48
2000.00 122,658.95
5000.00 306,647.39
10,000.00 613,294.77
20,000.00 1,226,589.54
50,000.00 3,066,473.85
100,000.00 6,132,947.71
200,000.00 12,265,895.42
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá