Công cụ chuyển đổi giữa Brunei Dollar (BND) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Brunei Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BND HRK
coinmill.com
1.00 4.86
2.00 9.73
5.00 24.32
10.00 48.64
20.00 97.28
50.00 243.20
100.00 486.41
200.00 972.81
500.00 2432.03
1000.00 4864.07
2000.00 9728.14
5000.00 24,320.35
10,000.00 48,640.69
20,000.00 97,281.39
50,000.00 243,203.47
100,000.00 486,406.94
200,000.00 972,813.88
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
HRK BND
coinmill.com
5.00 1.03
10.00 2.06
20.00 4.11
50.00 10.28
100.00 20.56
200.00 41.12
500.00 102.79
1000.00 205.59
2000.00 411.18
5000.00 1027.95
10,000.00 2055.89
20,000.00 4111.78
50,000.00 10,279.46
100,000.00 20,558.92
200,000.00 41,117.83
500,000.00 102,794.59
1,000,000.00 205,589.17
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá