Công cụ chuyển đổi giữa Brunei Dollar (BND) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Brunei Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


BND INR
coinmill.com
1.00 52.0
2.00 103.9
5.00 259.8
10.00 519.6
20.00 1039.1
50.00 2597.8
100.00 5195.7
200.00 10,391.3
500.00 25,978.3
1000.00 51,956.6
2000.00 103,913.3
5000.00 259,783.2
10,000.00 519,566.5
20,000.00 1,039,133.0
50,000.00 2,597,832.5
100,000.00 5,195,665.0
200,000.00 10,391,329.9
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
INR BND
coinmill.com
50.0 0.96
100.0 1.92
200.0 3.85
500.0 9.62
1000.0 19.25
2000.0 38.49
5000.0 96.23
10,000.0 192.47
20,000.0 384.94
50,000.0 962.34
100,000.0 1924.68
200,000.0 3849.36
500,000.0 9623.41
1,000,000.0 19,246.81
2,000,000.0 38,493.63
5,000,000.0 96,234.07
10,000,000.0 192,468.15
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá