Công cụ chuyển đổi giữa Brunei Dollar (BND) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Brunei Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BND LBP
coinmill.com
1.00 1100
2.00 2200
5.00 5450
10.00 10,900
20.00 21,850
50.00 54,600
100.00 109,150
200.00 218,350
500.00 545,800
1000.00 1,091,650
2000.00 2,183,250
5000.00 5,458,200
10,000.00 10,916,350
20,000.00 21,832,700
50,000.00 54,581,750
100,000.00 109,163,550
200,000.00 218,327,100
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LBP BND
coinmill.com
1000 0.92
2000 1.83
5000 4.58
10,000 9.16
20,000 18.32
50,000 45.80
100,000 91.61
200,000 183.21
500,000 458.03
1,000,000 916.06
2,000,000 1832.11
5,000,000 4580.28
10,000,000 9160.57
20,000,000 18,321.13
50,000,000 45,802.84
100,000,000 91,605.67
200,000,000 183,211.35
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá