Công cụ chuyển đổi giữa Brunei Dollar (BND) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Brunei Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BND MNT
coinmill.com
1.00 1927
2.00 3854
5.00 9635
10.00 19,271
20.00 38,542
50.00 96,355
100.00 192,709
200.00 385,419
500.00 963,546
1000.00 1,927,093
2000.00 3,854,185
5000.00 9,635,463
10,000.00 19,270,926
20,000.00 38,541,852
50,000.00 96,354,629
100,000.00 192,709,258
200,000.00 385,418,515
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MNT BND
coinmill.com
2000 1.04
5000 2.59
10,000 5.19
20,000 10.38
50,000 25.95
100,000 51.89
200,000 103.78
500,000 259.46
1,000,000 518.92
2,000,000 1037.83
5,000,000 2594.58
10,000,000 5189.16
20,000,000 10,378.33
50,000,000 25,945.82
100,000,000 51,891.64
200,000,000 103,783.29
500,000,000 259,458.22
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá