Công cụ chuyển đổi giữa Brunei Dollar (BND) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Brunei Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


BND MYR
coinmill.com
1.00 3.03
2.00 6.06
5.00 15.15
10.00 30.31
20.00 60.62
50.00 151.54
100.00 303.09
200.00 606.18
500.00 1515.44
1000.00 3030.88
2000.00 6061.76
5000.00 15,154.41
10,000.00 30,308.81
20,000.00 60,617.63
50,000.00 151,544.07
100,000.00 303,088.13
200,000.00 606,176.26
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MYR BND
coinmill.com
5.00 1.65
10.00 3.30
20.00 6.60
50.00 16.50
100.00 32.99
200.00 65.99
500.00 164.97
1000.00 329.94
2000.00 659.87
5000.00 1649.69
10,000.00 3299.37
20,000.00 6598.74
50,000.00 16,496.85
100,000.00 32,993.70
200,000.00 65,987.41
500,000.00 164,968.52
1,000,000.00 329,937.04
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá