Công cụ chuyển đổi giữa Brunei Dollar (BND) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Brunei Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BND TZS
coinmill.com
1.00 1661.70
2.00 3323.45
5.00 8308.60
10.00 16,617.20
20.00 33,234.40
50.00 83,086.00
100.00 166,172.00
200.00 332,344.00
500.00 830,860.05
1000.00 1,661,720.05
2000.00 3,323,440.15
5000.00 8,308,600.35
10,000.00 16,617,200.75
20,000.00 33,234,401.45
50,000.00 83,086,003.65
100,000.00 166,172,007.25
200,000.00 332,344,014.55
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TZS BND
coinmill.com
2000.00 1.20
5000.00 3.01
10,000.00 6.02
20,000.00 12.04
50,000.00 30.09
100,000.00 60.18
200,000.00 120.36
500,000.00 300.89
1,000,000.00 601.79
2,000,000.00 1203.57
5,000,000.00 3008.93
10,000,000.00 6017.86
20,000,000.00 12,035.72
50,000,000.00 30,089.30
100,000,000.00 60,178.61
200,000,000.00 120,357.21
500,000,000.00 300,893.04
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá