Công cụ chuyển đổi giữa Brunei Dollar (BND) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Brunei Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


BND UAH
coinmill.com
1.00 18.05
2.00 36.10
5.00 90.24
10.00 180.49
20.00 360.98
50.00 902.45
100.00 1804.89
200.00 3609.79
500.00 9024.47
1000.00 18,048.94
2000.00 36,097.87
5000.00 90,244.69
10,000.00 180,489.37
20,000.00 360,978.75
50,000.00 902,446.87
100,000.00 1,804,893.75
200,000.00 3,609,787.49
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UAH BND
coinmill.com
20.00 1.11
50.00 2.77
100.00 5.54
200.00 11.08
500.00 27.70
1000.00 55.40
2000.00 110.81
5000.00 277.02
10,000.00 554.05
20,000.00 1108.10
50,000.00 2770.25
100,000.00 5540.49
200,000.00 11,080.98
500,000.00 27,702.46
1,000,000.00 55,404.92
2,000,000.00 110,809.85
5,000,000.00 277,024.62
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá