Công cụ chuyển đổi giữa Brunei Dollar (BND) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Brunei Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BND VEF
coinmill.com
1.00 184,024
2.00 368,048
5.00 920,120
10.00 1,840,240
20.00 3,680,479
50.00 9,201,198
100.00 18,402,396
200.00 36,804,792
500.00 92,011,979
1000.00 184,023,958
2000.00 368,047,917
5000.00 920,119,792
10,000.00 1,840,239,583
20,000.00 3,680,479,167
50,000.00 9,201,197,917
100,000.00 18,402,395,833
200,000.00 36,804,791,667
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF BND
coinmill.com
200,000 1.09
500,000 2.72
1,000,000 5.43
2,000,000 10.87
5,000,000 27.17
10,000,000 54.34
20,000,000 108.68
50,000,000 271.70
100,000,000 543.41
200,000,000 1086.82
500,000,000 2717.04
1,000,000,000 5434.08
2,000,000,000 10,868.15
5,000,000,000 27,170.38
10,000,000,000 54,340.75
20,000,000,000 108,681.50
50,000,000,000 271,703.75
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá