Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa.


BGN BOB
coinmill.com
1.00 3.9
2.00 7.8
5.00 19.5
10.00 39.0
20.00 78.0
50.00 194.9
100.00 389.8
200.00 779.5
500.00 1948.8
1000.00 3897.6
2000.00 7795.3
5000.00 19,488.2
10,000.00 38,976.4
20,000.00 77,952.8
50,000.00 194,882.1
100,000.00 389,764.2
200,000.00 779,528.3
BGN tỷ lệ
06/06/2026
BOB BGN
coinmill.com
5.0 1.28
10.0 2.57
20.0 5.13
50.0 12.83
100.0 25.66
200.0 51.31
500.0 128.28
1000.0 256.57
2000.0 513.13
5000.0 1282.83
10,000.0 2565.65
20,000.0 5131.31
50,000.0 12,828.27
100,000.0 25,656.54
200,000.0 51,313.08
500,000.0 128,282.71
1,000,000.0 256,565.41
BOB tỷ lệ
06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá