Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa.


BIF BOB
coinmill.com
1000 3.7
2000 7.4
5000 18.6
10,000 37.2
20,000 74.5
50,000 186.2
100,000 372.3
200,000 744.7
500,000 1861.7
1,000,000 3723.3
2,000,000 7446.6
5,000,000 18,616.5
10,000,000 37,233.0
20,000,000 74,466.0
50,000,000 186,165.1
100,000,000 372,330.2
200,000,000 744,660.4
BIF tỷ lệ
06/06/2026
BOB BIF
coinmill.com
5.0 1343
10.0 2686
20.0 5372
50.0 13,429
100.0 26,858
200.0 53,716
500.0 134,289
1000.0 268,579
2000.0 537,158
5000.0 1,342,894
10,000.0 2,685,788
20,000.0 5,371,576
50,000.0 13,428,941
100,000.0 26,857,881
200,000.0 53,715,763
500,000.0 134,289,406
1,000,000.0 268,578,813
BOB tỷ lệ
06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá