Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Franc Congolais (CDF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Congolais hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa.


BOB CDF
coinmill.com
5.0 1200.07
10.0 2400.14
20.0 4800.29
50.0 12,000.72
100.0 24,001.45
200.0 48,002.90
500.0 120,007.25
1000.0 240,014.49
2000.0 480,028.98
5000.0 1,200,072.46
10,000.0 2,400,144.91
20,000.0 4,800,289.83
50,000.0 12,000,724.57
100,000.0 24,001,449.14
200,000.0 48,002,898.29
500,000.0 120,007,245.72
1,000,000.0 240,014,491.44
BOB tỷ lệ
04/06/2026
CDF BOB
coinmill.com
1000.00 4.2
2000.00 8.3
5000.00 20.8
10,000.00 41.7
20,000.00 83.3
50,000.00 208.3
100,000.00 416.6
200,000.00 833.3
500,000.00 2083.2
1,000,000.00 4166.4
2,000,000.00 8332.8
5,000,000.00 20,832.1
10,000,000.00 41,664.2
20,000,000.00 83,328.3
50,000,000.00 208,320.8
100,000,000.00 416,641.5
200,000,000.00 833,283.0
CDF tỷ lệ
04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá