Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BOB CZK
coinmill.com
5.0 17
10.0 34
20.0 68
50.0 169
100.0 339
200.0 678
500.0 1695
1000.0 3389
2000.0 6779
5000.0 16,947
10,000.0 33,894
20,000.0 67,788
50,000.0 169,470
100,000.0 338,941
200,000.0 677,882
500,000.0 1,694,704
1,000,000.0 3,389,408
BOB tỷ lệ
07/06/2026
CZK BOB
coinmill.com
20 5.9
50 14.8
100 29.5
200 59.0
500 147.5
1000 295.0
2000 590.1
5000 1475.2
10,000 2950.4
20,000 5900.7
50,000 14,751.8
100,000 29,503.7
200,000 59,007.4
500,000 147,518.4
1,000,000 295,036.8
2,000,000 590,073.6
5,000,000 1,475,184.0
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá