Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Đan Mạch hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BOB DKK
coinmill.com
5.0 5.00
10.0 9.75
20.0 19.50
50.0 49.00
100.0 98.00
200.0 196.00
500.0 489.75
1000.0 979.50
2000.0 1959.25
5000.0 4898.00
10,000.0 9796.25
20,000.0 19,592.50
50,000.0 48,981.00
100,000.0 97,962.25
200,000.0 195,924.50
500,000.0 489,811.00
1,000,000.0 979,622.00
BOB tỷ lệ
04/06/2026
DKK BOB
coinmill.com
5.00 5.1
10.00 10.2
20.00 20.4
50.00 51.0
100.00 102.1
200.00 204.2
500.00 510.4
1000.00 1020.8
2000.00 2041.6
5000.00 5104.0
10,000.00 10,208.0
20,000.00 20,416.0
50,000.00 51,040.1
100,000.00 102,080.2
200,000.00 204,160.4
500,000.00 510,400.9
1,000,000.00 1,020,801.9
DKK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá