Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Ghana Cedi (GHS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ghana Cedi hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa.


BOB GHS
coinmill.com
5.0 3.95
10.0 7.90
20.0 15.80
50.0 39.51
100.0 79.02
200.0 158.04
500.0 395.10
1000.0 790.19
2000.0 1580.39
5000.0 3950.96
10,000.0 7901.93
20,000.0 15,803.85
50,000.0 39,509.64
100,000.0 79,019.27
200,000.0 158,038.55
500,000.0 395,096.37
1,000,000.0 790,192.75
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
GHS BOB
coinmill.com
5.00 6.3
10.00 12.7
20.00 25.3
50.00 63.3
100.00 126.6
200.00 253.1
500.00 632.8
1000.00 1265.5
2000.00 2531.0
5000.00 6327.6
10,000.00 12,655.1
20,000.00 25,310.3
50,000.00 63,275.7
100,000.00 126,551.4
200,000.00 253,102.8
500,000.00 632,757.0
1,000,000.00 1,265,514.0
GHS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá