Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa.


BOB IRR
coinmill.com
5.0 31,305
10.0 62,610
20.0 125,220
50.0 313,050
100.0 626,105
200.0 1,252,210
500.0 3,130,520
1000.0 6,261,045
2000.0 12,522,090
5000.0 31,305,225
10,000.0 62,610,445
20,000.0 125,220,890
50,000.0 313,052,230
100,000.0 626,104,460
200,000.0 1,252,208,920
500,000.0 3,130,522,300
1,000,000.0 6,261,044,600
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
IRR BOB
coinmill.com
50,000 8.0
100,000 16.0
200,000 31.9
500,000 79.9
1,000,000 159.7
2,000,000 319.4
5,000,000 798.6
10,000,000 1597.2
20,000,000 3194.4
50,000,000 7985.9
100,000,000 15,971.8
200,000,000 31,943.6
500,000,000 79,858.9
1,000,000,000 159,717.8
2,000,000,000 319,435.5
5,000,000,000 798,588.8
10,000,000,000 1,597,177.6
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá