Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa.


BOB ISK
coinmill.com
5.0 90
10.0 180
20.0 360
50.0 901
100.0 1801
200.0 3602
500.0 9006
1000.0 18,012
2000.0 36,025
5000.0 90,062
10,000.0 180,124
20,000.0 360,248
50,000.0 900,620
100,000.0 1,801,241
200,000.0 3,602,481
500,000.0 9,006,203
1,000,000.0 18,012,407
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
ISK BOB
coinmill.com
100 5.6
200 11.1
500 27.8
1000 55.5
2000 111.0
5000 277.6
10,000 555.2
20,000 1110.3
50,000 2775.9
100,000 5551.7
200,000 11,103.5
500,000 27,758.6
1,000,000 55,517.3
2,000,000 111,034.6
5,000,000 277,586.4
10,000,000 555,172.9
20,000,000 1,110,345.8
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá