Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Som Kyrgyzstan hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


BOB KGS
coinmill.com
5.0 51
10.0 102
20.0 204
50.0 511
100.0 1022
200.0 2044
500.0 5110
1000.0 10,221
2000.0 20,441
5000.0 51,103
10,000.0 102,207
20,000.0 204,413
50,000.0 511,033
100,000.0 1,022,065
200,000.0 2,044,130
500,000.0 5,110,326
1,000,000.0 10,220,651
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
KGS BOB
coinmill.com
50 4.9
100 9.8
200 19.6
500 48.9
1000 97.8
2000 195.7
5000 489.2
10,000 978.4
20,000 1956.8
50,000 4892.1
100,000 9784.1
200,000 19,568.2
500,000 48,920.6
1,000,000 97,841.1
2,000,000 195,682.2
5,000,000 489,205.6
10,000,000 978,411.2
KGS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá