Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Comorian Franc (KMF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Comorian Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Comorian Franc hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Franc Comorian là tiền tệ Comoros (KM, COM). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu KMF có thể được viết CF. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Comorian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KMF có 5 chữ số có nghĩa.


BOB KMF
coinmill.com
5.0 325.50
10.0 650.95
20.0 1301.95
50.0 3254.85
100.0 6509.70
200.0 13,019.40
500.0 32,548.50
1000.0 65,097.05
2000.0 130,194.05
5000.0 325,485.20
10,000.0 650,970.35
20,000.0 1,301,940.75
50,000.0 3,254,851.85
100,000.0 6,509,703.70
200,000.0 13,019,407.45
500,000.0 32,548,518.60
1,000,000.0 65,097,037.15
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
KMF BOB
coinmill.com
500.00 7.7
1000.00 15.4
2000.00 30.7
5000.00 76.8
10,000.00 153.6
20,000.00 307.2
50,000.00 768.1
100,000.00 1536.2
200,000.00 3072.3
500,000.00 7680.8
1,000,000.00 15,361.7
2,000,000.00 30,723.4
5,000,000.00 76,808.4
10,000,000.00 153,616.8
20,000,000.00 307,233.6
50,000,000.00 768,084.1
100,000,000.00 1,536,168.2
KMF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá