Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


BOB LBP
coinmill.com
5.0 1100
10.0 2200
20.0 4400
50.0 11,000
100.0 22,050
200.0 44,100
500.0 110,200
1000.0 220,400
2000.0 440,800
5000.0 1,101,950
10,000.0 2,203,900
20,000.0 4,407,850
50,000.0 11,019,550
100,000.0 22,039,150
200,000.0 44,078,250
500,000.0 110,195,650
1,000,000.0 220,391,350
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
LBP BOB
coinmill.com
1000 4.5
2000 9.1
5000 22.7
10,000 45.4
20,000 90.7
50,000 226.9
100,000 453.7
200,000 907.5
500,000 2268.7
1,000,000 4537.4
2,000,000 9074.8
5,000,000 22,686.9
10,000,000 45,373.8
20,000,000 90,747.7
50,000,000 226,869.2
100,000,000 453,738.3
200,000,000 907,476.6
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá