Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


BOB LKR
coinmill.com
5.0 135
10.0 270
20.0 539
50.0 1348
100.0 2696
200.0 5392
500.0 13,480
1000.0 26,960
2000.0 53,919
5000.0 134,799
10,000.0 269,597
20,000.0 539,195
50,000.0 1,347,987
100,000.0 2,695,975
200,000.0 5,391,949
500,000.0 13,479,873
1,000,000.0 26,959,747
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
LKR BOB
coinmill.com
100 3.7
200 7.4
500 18.5
1000 37.1
2000 74.2
5000 185.5
10,000 370.9
20,000 741.8
50,000 1854.6
100,000 3709.2
200,000 7418.5
500,000 18,546.2
1,000,000 37,092.3
2,000,000 74,184.7
5,000,000 185,461.7
10,000,000 370,923.4
20,000,000 741,846.7
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá