Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Lesotho Loti (LSL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Loti hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa.


BOB LSL
coinmill.com
5.0 10.78
10.0 21.56
20.0 43.12
50.0 107.80
100.0 215.60
200.0 431.19
500.0 1077.98
1000.0 2155.95
2000.0 4311.91
5000.0 10,779.77
10,000.0 21,559.54
20,000.0 43,119.08
50,000.0 107,797.70
100,000.0 215,595.41
200,000.0 431,190.81
500,000.0 1,077,977.03
1,000,000.0 2,155,954.06
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
LSL BOB
coinmill.com
10.00 4.6
20.00 9.3
50.00 23.2
100.00 46.4
200.00 92.8
500.00 231.9
1000.00 463.8
2000.00 927.7
5000.00 2319.2
10,000.00 4638.3
20,000.00 9276.6
50,000.00 23,191.6
100,000.00 46,383.2
200,000.00 92,766.4
500,000.00 231,915.9
1,000,000.00 463,831.8
2,000,000.00 927,663.6
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá