Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


BOB MAD
coinmill.com
5.0 7.0
10.0 14.2
20.0 28.2
50.0 70.6
100.0 141.2
200.0 282.6
500.0 706.4
1000.0 1413.0
2000.0 2825.8
5000.0 7064.6
10,000.0 14,129.2
20,000.0 28,258.2
50,000.0 70,645.8
100,000.0 141,291.4
200,000.0 282,582.8
500,000.0 706,457.2
1,000,000.0 1,412,914.4
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MAD BOB
coinmill.com
5.0 3.5
10.0 7.1
20.0 14.2
50.0 35.4
100.0 70.8
200.0 141.6
500.0 353.9
1000.0 707.8
2000.0 1415.5
5000.0 3538.8
10,000.0 7077.6
20,000.0 14,155.1
50,000.0 35,387.9
100,000.0 70,775.7
200,000.0 141,551.4
500,000.0 353,878.5
1,000,000.0 707,757.0
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá