Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


BOB MNT
coinmill.com
5.0 1945
10.0 3891
20.0 7781
50.0 19,453
100.0 38,906
200.0 77,813
500.0 194,531
1000.0 389,063
2000.0 778,125
5000.0 1,945,313
10,000.0 3,890,626
20,000.0 7,781,252
50,000.0 19,453,131
100,000.0 38,906,261
200,000.0 77,812,523
500,000.0 194,531,307
1,000,000.0 389,062,614
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MNT BOB
coinmill.com
2000 5.1
5000 12.9
10,000 25.7
20,000 51.4
50,000 128.5
100,000 257.0
200,000 514.1
500,000 1285.1
1,000,000 2570.3
2,000,000 5140.6
5,000,000 12,851.4
10,000,000 25,702.8
20,000,000 51,405.6
50,000,000 128,514.0
100,000,000 257,028.0
200,000,000 514,056.1
500,000,000 1,285,140.2
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá