Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 3 chữ số có nghĩa.


BOB NIO
coinmill.com
5.0 24.45
10.0 48.85
20.0 97.70
50.0 244.30
100.0 488.60
200.0 977.15
500.0 2442.90
1000.0 4885.85
2000.0 9771.70
5000.0 24,429.20
10,000.0 48,858.45
20,000.0 97,716.90
50,000.0 244,292.25
100,000.0 488,584.45
200,000.0 977,168.95
500,000.0 2,442,922.35
1,000,000.0 4,885,844.75
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NIO BOB
coinmill.com
20.00 4.1
50.00 10.2
100.00 20.5
200.00 40.9
500.00 102.3
1000.00 204.7
2000.00 409.3
5000.00 1023.4
10,000.00 2046.7
20,000.00 4093.5
50,000.00 10,233.6
100,000.00 20,467.3
200,000.00 40,934.6
500,000.00 102,336.4
1,000,000.00 204,672.9
2,000,000.00 409,345.8
5,000,000.00 1,023,364.5
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá