Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Đô la New Zealand (NZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la New Zealand hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


BOB NZD
coinmill.com
5.0 1.10
10.0 2.30
20.0 4.60
50.0 11.40
100.0 22.80
200.0 45.60
500.0 114.10
1000.0 228.20
2000.0 456.30
5000.0 1140.90
10,000.0 2281.70
20,000.0 4563.40
50,000.0 11,408.60
100,000.0 22,817.20
200,000.0 45,634.30
500,000.0 114,085.90
1,000,000.0 228,171.70
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
NZD BOB
coinmill.com
1.00 4.4
2.00 8.8
5.00 21.9
10.00 43.8
20.00 87.7
50.00 219.1
100.00 438.3
200.00 876.5
500.00 2191.3
1000.00 4382.7
2000.00 8765.3
5000.00 21,913.3
10,000.00 43,826.6
20,000.00 87,653.3
50,000.00 219,133.2
100,000.00 438,266.4
200,000.00 876,532.7
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá