Công cụ chuyển đổi giữa Boliviano Bôlivia (BOB) sang Leu Rumani (RON)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Leu Rumani hoặc Boliviano Bôlivia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu RON có thể được viết L. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


BOB RON
coinmill.com
5.0 3.15
10.0 6.29
20.0 12.58
50.0 31.46
100.0 62.92
200.0 125.84
500.0 314.59
1000.0 629.19
2000.0 1258.38
5000.0 3145.95
10,000.0 6291.90
20,000.0 12,583.79
50,000.0 31,459.48
100,000.0 62,918.97
200,000.0 125,837.94
500,000.0 314,594.85
1,000,000.0 629,189.70
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RON BOB
coinmill.com
5.00 7.9
10.00 15.9
20.00 31.8
50.00 79.5
100.00 158.9
200.00 317.9
500.00 794.7
1000.00 1589.3
2000.00 3178.7
5000.00 7946.7
10,000.00 15,893.5
20,000.00 31,786.9
50,000.00 79,467.3
100,000.00 158,934.6
200,000.00 317,869.2
500,000.00 794,672.9
1,000,000.00 1,589,345.8
RON tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá